베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiền pháp định" (1)
tiền pháp định

영어
명사fiat currency, legal currency
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
관련 단어 "tiền pháp định" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiền pháp định" (1)
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
